thúc bách
Tính từ:
- Cấp bách, gấp rút, không thể chậm trễ: Diễn tả tính chất của một việc đòi hỏi phải được thực hiện ngay lập tức, không thể trì hoãn.
- Gắt gao, ráo riết: Diễn tả sự giục giã, đòi hỏi liên tục và mạnh mẽ.
Động từ:
- Giục giã, thôi thúc một cách gấp gáp và mạnh mẽ: Hành động đòi hỏi, yêu cầu ai đó phải làm việc gì đó một cách nhanh chóng và khẩn trương.
Tính từ:
- Công việc này mang tính chất thúc bách, cần phải giải quyết ngay trong ngày hôm nay.
- Anh ta nhận được một yêu cầu thúc bách từ cấp trên.
Động từ:
- Hoàn cảnh khó khăn thúc bách anh ấy phải tìm việc làm mới.
- Giám đốc thúc bách nhân viên hoàn thành báo cáo trước giờ tan làm.
"Cảm giác thúc bách": Cảm giác bị thôi thúc, bắt buộc phải hành động ngay.
- Cô ấy có cảm giác thúc bách phải rời khỏi căn phòng đó.
"Áp lực thúc bách": Sức ép khiến người ta phải hành động nhanh chóng.
- Dưới áp lực thúc bách của thời hạn, cả nhóm làm việc cật lực.
Thúc giục (động từ): Giục giã, khuyên bảo ai đó làm việc gì (thường nhẹ nhàng hơn "thúc bách").
- Mẹ thúc giục con học bài.
Bức bách (tính từ/động từ): Gây cảm giác khó chịu, tù túng, bắt buộc phải thoát ra (thường về tinh thần, hoàn cảnh).
- Cảm giác bức bách trong căn phòng chật hẹp.
Khẩn cấp (tính từ): Rất gấp, cần giải quyết ngay (thường dùng cho tình huống, công việc).
- cuộc họp khẩn cấp.
- Cấp bách: Rất gấp, không thể chậm trễ.
- Gấp rút: Cần làm nhanh, khẩn trương.
- Hối thúc: Giục giã, thúc giục.
- Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
- Khoan thai: Thong dong, ung dung.
- Hoãn lại: Để lùi thời gian thực hiện sang lúc khác.
Bị thúc bách: Ở trong tình trạng bị giục giã, ép buộc phải hành động.
- Anh ta bị thúc bách bởi các khoản nợ.
Nhu cầu thúc bách: Nhu cầu cấp thiết, không thể không đáp ứng.
- Nhu cầu thúc bách lúc này là tìm nơi trú ẩn.
(Từ "thúc bách" ít xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ cố định. Hành động "thúc" có trong một số câu như:) - "Thúc quân trống trận": Giục quân lính xông trận bằng tiếng trống. (Ẩn dụ cho việc thúc giục mạnh mẽ). - "Cơm treo, mèo nhịn đói": (Ám chỉ sự thúc bách, dụ dỗ nhưng không cho hưởng ngay).
- Giục giã ráo riết, gắt gao : Lý trưởng thúc bách dân nghèo đi phu.